pickle barrel
Định nghĩa
Danh từ:
- Thùng dưa chua: "pickle barrel" chỉ một thùng gỗ hoặc thùng chứa lớn được dùng để ngâm dưa chuột (hoặc các loại rau củ khác) trong dung dịch giấm, muối và gia vị, nhằm tạo ra dưa chua (pickles). Đây là một vật dụng truyền thống trong quá trình muối chua thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân già đã cất dưa chuột của mình trong một cái thùng dưa chua lớn.)
- (Mùi giấm từ thùng dưa chua tràn ngập khắp căn bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a pickle barrel": (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ tình huống khó khăn hoặc rắc rối, tương tự như thành ngữ "in a pickle" (gặp rắc rối). (Anh ấy thấy mình lâm vào cảnh khó khăn sau khi mất việc và mất xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Pickle barrel (n): thùng dưa chua, không có biến thể phổ biến khác.
- Pickle (n): dưa chua, quả dưa chuột muối.
- Barrel (n): thùng, thùng gỗ (dùng để chứa chất lỏng hoặc thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Pickling barrel: thùng muối chua (cùng nghĩa, nhưng nhấn mạnh vào quá trình muối).
- Brine barrel: thùng nước muối (thường dùng chung cho các loại thực phẩm muối khác, không chỉ dưa chuột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pickle barrel". Tuy nhiên, có thể dùng:
- To pickle something: muối chua thứ gì đó.Ví dụ: She pickled the cucumbers in a barrel. (Cô ấy muối chua dưa chuột trong một cái thùng.)
Thành ngữ liên quan
- In a pickle: trong tình huống khó khăn, rắc rối (thành ngữ phổ biến hơn "pickle barrel"). (Tôi đang gặp rắc rối thực sự vì mất chìa khóa và không thể vào nhà.)